anthropology department

anthropology department

The anthropology department hosts a guest lecture in the main hall.

Định nghĩa

Danh từ: Khoa Nhân chủng học hoặc Bộ môn Nhân chủng học (trong một trường đại học hoặc viện nghiên cứu). Đây đơn vị học thuật chịu trách nhiệm giảng dạy nghiên cứu về ngành nhân chủng học (anthropology).

dụ sử dụng
  • ( ấy giáo sư tại khoa Nhân chủng học.)
  • (Khoa Nhân chủng học cung cấp các khóa học về tiến hóa của loài người sự đa dạng văn hóa.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the anthropology department": thuộc về khoa Nhân chủng học.

    • He has been a member of the anthropology department for over a decade. (Ông ấy đã là thành viên của khoa Nhân chủng học hơn một thập kỷ.)
  • "to head the anthropology department": đứng đầu khoa Nhân chủng học.

    • Dr. Lee was appointed to head the anthropology department last year. (Tiến sĩ Lee được bổ nhiệm làm trưởng khoa Nhân chủng học vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropology (n): ngành nhân chủng học.

    • She studies anthropology at the university. ( ấy học ngành nhân chủng học tại trường đại học.)
  • Anthropological (adj): thuộc về nhân chủng học.

    • The anthropological research was published in a journal. (Nghiên cứu nhân chủng học đã được công bố trên một tạp chí.)
  • Anthropologist (n): nhà nhân chủng học.

    • The anthropologist conducted fieldwork in a remote village. (Nhà nhân chủng học đã thực hiện nghiên cứu thực địa tại một ngôi làng hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Department of Anthropology: cụm từ tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Anthropology faculty: khoa Nhân chủng học (nhấn mạnh đội ngũ giảng viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anthropology department".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anthropology department".